arthur neville chamberlain

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arthur Neville Chamberlain tên của một chính khách người Anh, giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1937 đến năm 1940. Ông nổi tiếng với chính sách nhân nhượng (appeasement) đối với Đức Quốc xã dưới thời Adolf Hitler trước Thế chiến thứ hai. Chính sách này bao gồm việc nhượng bộ lãnh thổ (như vùng Sudetenland của Tiệp Khắc) nhằm tránh xung đột quân sự, nhưng cuối cùng thất bại khi Đức xâm lược Ba Lan năm 1939.

dụ sử dụng
  • (Arthur Neville Chamberlain was the British Prime Minister who signed the Munich Agreement in 1938.)
  • (The policy of Arthur Neville Chamberlain was criticized for enabling Nazi Germany's territorial expansion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách Chamberlain": Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ chính sách nhân nhượng đối với các thế lực độc tài, thường mang hàm ý tiêu cực.
    • Nhiều nhà sử học coi chính sách Chamberlain một sai lầm chiến lược. (Many historians consider the Chamberlain policy as a strategic mistake.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamberlain (danh từ): Họ của một dòng họ chính trị nổi tiếngAnh, bao gồm cả Joseph Chamberlain (cha của Arthur) Austen Chamberlain (anh cùng cha khác mẹ).
  • Chamberlainism (danh từ): Học thuyết hoặc quan điểm chính trị ủng hộ chính sách nhân nhượng, đặc biệt trong bối cảnh ngoại giao quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Người theo chủ nghĩa nhân nhượng: Một người ủng hộ việc nhượng bộ để tránh xung đột.
  • Chính khách thời tiền chiến: Một nhân vật chính trị hoạt động trong giai đoạn trước Thế chiến thứ hai.
Các cụm từ liên quan
  • Chính sách nhân nhượng (appeasement): Chiến lược ngoại giao Chamberlain theo đuổi, nhằm xoa dịu các yêu sách của Hitler bằng cách nhượng bộ lãnh thổ.
    • Chính sách nhân nhượng của Chamberlain đã thất bại khi Hitler tiếp tục xâm lược. (Chamberlain's appeasement policy failed when Hitler continued his invasions.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hòa bình trong thời đại của chúng ta" (Peace for our time): Câu nói nổi tiếng của Chamberlain sau khi Hiệp ước Munich, thể hiện niềm tin sai lầm rằng nhân nhượng sẽ ngăn chặn chiến tranh.
    • Chamberlain tuyên bố "hòa bình trong thời đại của chúng ta" khi trở về từ Munich, nhưng chỉ một năm sau Thế chiến thứ hai bùng nổ. (Chamberlain declared "peace for our time" upon returning from Munich, but only a year later World War II broke out.)